애인
aein
người yêu
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 愛人
저는 제 애인과 행복하게 연애하고 있습니다.
Tôi đang hẹn hò hạnh phúc với người yêu của mình.
aein
người yêu
저는 제 애인과 행복하게 연애하고 있습니다.
Tôi đang hẹn hò hạnh phúc với người yêu của mình.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO